Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
San Lorenzo

San Lorenzo

Paraguay
Paraguay
CLUB ATLÉTICO SAN LORENZO DE ALMAGRO - "GA NGƯỜI SAN LORENZO" CLB Club Atlético San Lorenzo de Almagro, thường được biết đến với tên gọi San Lorenzo de Almagro hoặc đơn giản là San Lorenzo (trong Tiếng Anh: Saint Lawrence), là một câu lạc bộ thể thao nổi tiếng của Argentina tọa lạc tại khu phố Boedo Buenos Aires ...
Cho xem nhiều hơn

San Lorenzo Resultados mais recentes

TTG 22/05/26 17:00
2 de Mayo 2 de Mayo San Lorenzo San Lorenzo
0 1
TTG 17/05/26 16:00
San Lorenzo San Lorenzo Luqueno Luqueno
0 0
TTG 10/05/26 16:45
San Lorenzo San Lorenzo Club Olimpia Club Olimpia
1 0
TTG 01/05/26 19:00
Club Libertad Club Libertad San Lorenzo San Lorenzo
5 0
TTG 26/04/26 19:00
San Lorenzo San Lorenzo Câu lạc bộ Rubio Nu Câu lạc bộ Rubio Nu
0 1
TTG 17/04/26 16:00
Sportivo Trinidense Sportivo Trinidense San Lorenzo San Lorenzo
2 1
TTG 10/04/26 19:30
San Lorenzo San Lorenzo CLB Guaraní CLB Guaraní
1 0
TTG 04/04/26 19:30
Đội bóng Recoleta Đội bóng Recoleta San Lorenzo San Lorenzo
4 2
TTG 31/03/26 19:30
San Lorenzo San Lorenzo Sportivo Ameliano Sportivo Ameliano
1 2
TTG 28/03/26 19:30
Cerro Porteño Cerro Porteño San Lorenzo San Lorenzo
2 0

San Lorenzo Lịch thi đấu

24/07/26 14:00
Đội bóng Recoleta Đội bóng Recoleta San Lorenzo San Lorenzo

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
11
2
4
5
7:19
-12
10
0.91
Phong độ sân khách
11
1
2
8
7:22
-15
5
0.45
Phong độ tổng thể
22
3
6
13
14:41
-27
15
0.68
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
11
0
7
4
1:8
-7
7
0.64
Phong độ sân khách
11
1
6
4
5:9
-4
9
0.82
Phong độ tổng thể
22
1
13
8
6:17
-11
16
0.73
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
11
3
5
3
6:11
-5
14
1.27
Phong độ sân khách
11
0
4
7
2:13
-11
4
0.36
Phong độ tổng thể
22
3
9
10
8:24
-16
18
0.82

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
0.64
0.64
0.64
Phút / bàn thắng ghi
141
141
141
Trên 0.5
55%
55%
55%
Trên 1.5
10%
10%
10%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
5%
0%
10%
Đội dầu tiên ghi bàn
23%
19%
28%
Không ghi được bàn thắng
46%
46%
46%
Điểm số cao nhất trong một trận
2
2
2
Phạt dền thắng
3
2
1
Phạt dền nhận
5
2
3
Phạt dền trong một trận
37%
37%
37%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.27
0.09
0.45
Ghi bàn trong 1H
28%
10%
46%
Thất bại ghi bàn 1H
73%
91%
55%
1H Bàn thắng ghi
6
1
5
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.36
0.55
0.18
Ghi bàn trong 2H
32%
46%
19%
Thất bại hhi bàn 2H
69%
55%
82%
2H Bàn thắng ghi
8
6
2

San Lorenzo ghi bàn cứ mỗi 141 phút trong Division de Honor, Apertura

San Lorenzo ghi trung bình 0.64 bàn mỗi trận

San Lorenzo là đội đầu tiên ghi bàn trong 23% trong suốt Division de Honor, Apertura

San Lorenzo không ghi được bàn trong 46% tại Division de Honor, Apertura

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.86
1.73
2.00
Phút / bàn thủng lưới
48’
52’
45’
Giữ sạch lưới %
23%
37%
10%
Trên 0.5
78%
64%
91%
Trên 1.5
46%
37%
55%
Trên 2.5
28%
28%
28%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
7
7
5
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.77
0.73
0.82
Giữ sạch lưới 1H
11%
7%
4%
1h goals conceded
17
8
9
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
1.09
1.00
1.18
Giữ sạch lưới 2H
9%
6%
3%
2H Bàn thua
24
11
13

San Lorenzo để thủng lưới cứ mỗi 48 phút tại Division de Honor, Apertura

San Lorenzo để thủng lưới trung bình 1.86 bàn mỗi trận

San Lorenzo đạt được 23% trận giữ sạch lưới tại Division de Honor, Apertura

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.50
2.36
2.64
Trên 0.5
91%
82%
100%
Trên 1.5
64%
55%
73%
Trên 2.5
37%
37%
37%
Trên 3.5
23%
19%
28%
Trên 4.5
19%
19%
19%
Trên 5.5
14%
19%
10%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
10%
19%
0%
Dưới 1.5
37%
46%
28%
Dưới 2.5
64%
64%
64%
Dưới 3.5
78%
82%
73%
Dưới 4.5
82%
82%
82%
Dưới 5.5
87%
82%
91%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.05
0.82
1.27
Trên 0.5 1H
55%
37%
73%
Trên 1.5 1H
37%
28%
46%
Trên 2.5 1H
14%
19%
10%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
46%
64%
28%
Dưới 1.5 1H
64%
73%
55%
Dưới 2.5 1H
87%
82%
91%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.45
1.55
1.36
Trên 0.5 2H
73%
73%
73%
Trên 1.5 2H
41%
37%
46%
Trên 2.5 2H
23%
28%
19%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
28%
28%
28%
Dưới 1.5 2H
60%
64%
55%
Dưới 2.5 2H
78%
73%
82%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà San Lorenzo đã tham gia trong Division de Honor, Apertura

San Lorenzo tổng số bàn thắng mỗi trận 2.50 trong mỗi trận tại Division de Honor, Apertura

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 37% đối với San Lorenzo tại Division de Honor, Apertura

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 78% đối với San Lorenzo tại Division de Honor, Apertura

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
41%
37%
46%
CDG cả hai hiệp
5%
0%
10%
CDG và thắng
0%
0%
0%
CDG và hòa
19%
19%
19%
CDG và thua
23%
19%
28%
CDG và trên 2.5 (có/có)
23%
19%
28%
CDG và trên 2.5 (không/có)
14%
19%
10%
CDG và trên 3.5 (có/có)
14%
10%
19%
CDG và trên 3.5 (không/có)
10%
10%
10%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
23%
10%
37%
CDG 2H
19%
19%
19%
CDG 1H và 2H (có/có)
5%
0%
10%
CDG 1H và 2H (có/không)
19%
10%
28%
CDG 1H và 2H (không/có)
14%
19%
10%
CDG 1H và 2H (không/không)
64%
73%
55%

San Lorenzo đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 41% trận đấu tại Division de Honor, Apertura

San Lorenzo ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 23% trận đấu tại Division de Honor, Apertura

San Lorenzo ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Division de Honor, Apertura

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
10%
0%
10%
11 - 20 phút
32%
10%
28%
21 - 30 phút
23%
10%
14%
31 - 40 phút
14%
0%
14%
41 - 50 phút
32%
10%
23%
51 - 60 phút
28%
0%
28%
61 - 70 phút
32%
0%
32%
71 - 80 phút
32%
23%
10%
81 - 90+ phút
46%
14%
32%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
37%
10%
28%
31 - 45+ phút
32%
10%
23%
46 - 60+ phút
19%
5%
19%
46 - 60 phút
50%
5%
46%
61 - 75 phút
41%
14%
32%
76 - 90+ phút
60%
23%
41%

San Lorenzo ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 46% số bàn thắng trong Division de Honor, Apertura

San Lorenzo chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Division de Honor, Apertura

San Lorenzo chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Division de Honor, Apertura

San Lorenzo ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Division de Honor, Apertura

San Lorenzo chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Division de Honor, Apertura

San Lorenzo chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 46% số bàn thắng trong Division de Honor, Apertura

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
87%
82%
91%
+1.5
64%
73%
55%
+0.5
41%
55%
28%
-0.5
14%
19%
10%
-1.5
0%
0%
0%
-2.5
0%
0%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
87%
82%
91%
+0.5
64%
64%
64%
-0.5
5%
0%
10%
-1.5
0%
0%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
78%
82%
73%
+0.5
55%
73%
37%
-0.5
14%
28%
0%
-1.5
0%
0%
0%

San Lorenzo ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 87% trong Division de Honor, Apertura

Trong hiệp một, San Lorenzo ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Division de Honor, Apertura

Trong hiệp hai, San Lorenzo ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 78% trong Division de Honor, Apertura

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
4.05
4.18
3.91
Đội thẻ trung bình
1.91
1.91
1.91
Thẻ chống lại trung bình %
2.14
2.27
2.00
Chiến thắng
28%
28%
28%
Chấp +1.5
78%
64%
91%
Chấp +0.5
55%
46%
64%
Chấp -0.5
28%
28%
28%
Chấp -1.5
14%
19%
10%
Trên 0.5
96%
100%
91%
Trên 1.5
91%
100%
82%
Trên 2.5
82%
82%
82%
Trên 3.5
69%
64%
73%
Trên 4.5
37%
28%
46%
Trên 5.5
19%
19%
19%
Trên 6.5
5%
10%
0%
Trên 7.5
5%
10%
0%
Tổng Thẻ
89
46
43
Cao nhất trong một trận
9
9
6
Thấp nhất trong một trận
0
2
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.09
1.18
1.00
Đội thẻ trung bình 1H
0.45
0.55
0.36
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.64
0.64
0.64
Chiến thắng 1H
14%
28%
0%
Chấp +1.5
91%
91%
91%
Chấp +0.5
73%
64%
82%
Chấp -0.5
14%
28%
0%
Chấp -1.5
5%
10%
0%
Trên 0.5
60%
73%
46%
Trên 1.5
37%
28%
46%
Trên 2.5
10%
10%
10%
Đội thẻ trên 0.5
37%
37%
37%
Đội thẻ trên 1.5
5%
10%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
50%
55%
46%
Thẻ chống lại trên 1.5
14%
10%
19%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
2.95
3.00
2.91
Đội thẻ trung bình 2H
1.45
1.36
1.55
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.50
1.64
1.36
Chiến thắng 2H
32%
28%
37%
Chấp +1.5
91%
82%
100%
Chấp +0.5
64%
64%
64%
Chấp -0.5
32%
28%
37%
Chấp -1.5
10%
0%
19%
Trên 0.5
96%
100%
91%
Trên 1.5
87%
100%
73%
Trên 2.5
64%
64%
64%
Trên 3.5
37%
28%
46%
Đội thẻ trên 0.5
78%
82%
73%
Đội thẻ trên 1.5
50%
46%
55%
team cards over 2.5
19%
10%
28%
Thẻ chống lại trên 0.5
91%
100%
82%
Thẻ chống lại trên 1.5
60%
64%
55%
cards against over 2.5
0%
0%
0%

San Lorenzo thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Division de Honor, Apertura

San Lorenzo có trung bình 4.05 thẻ trong các trận đấu tại Division de Honor, Apertura

Trong hiệp một, San Lorenzo thắng bằng thẻ trong 14% trận đấu tại Division de Honor, Apertura

Trong hiệp một, San Lorenzo có trung bình 1.09 thẻ trong các trận đấu tại Division de Honor, Apertura

Trong hiệp hai, San Lorenzo thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Division de Honor, Apertura

Trong hiệp hai, San Lorenzo có trung bình 2.95 thẻ trong các trận đấu tại Division de Honor, Apertura

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
8.91
9.00
8.82
Đội phạt góc trung bình
4.14
4.45
3.82
Phạt góc chống lại trung bình
4.77
4.55
5.00
Chiến thắng
41%
46%
37%
Handicap +2.5
60%
64%
55%
Handicap +1.5
50%
55%
46%
Handicap -1.5
41%
46%
37%
Handicap -2.5
23%
28%
19%
Trên 6.5
82%
82%
82%
Trên 7.5
73%
73%
73%
Trên 8.5
55%
64%
46%
Trên 9.5
46%
55%
37%
Trên 10.5
23%
28%
19%
Trên 11.5
19%
19%
19%
Trên 12.5
10%
10%
10%
Trên 13.5
10%
10%
10%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
4.05
3.82
4.27
Đội phạt góc trung bình 1H
2.00
2.18
1.82
Phạt góc chống lại trung bình 1H
2.05
1.64
2.45
Chiến thắng 1H
46%
55%
37%
Handicap +2.5
87%
91%
82%
Handicap +1.5
73%
73%
73%
Handicap -1.5
28%
37%
19%
Handicap -2.5
19%
28%
10%
Trên 4.5
37%
37%
37%
Trên 5.5
28%
28%
28%
Trên 6.5
19%
19%
19%
Đội phạt góc trên 2.5
23%
28%
19%
Đội phạt góc trên 3.5
14%
19%
10%
Phạt góc chống lại trên 2.5
28%
28%
28%
Phạt góc chống lại trên 3.5
23%
19%
28%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
4.86
5.18
4.55
Đội phạt góc trung bình 2H
2.14
2.27
2.00
Phạt góc chống lại trung bình 2H
2.73
2.91
2.55
Chiến thắng 2H
37%
28%
46%
Handicap +2.5
78%
73%
82%
Handicap +1.5
69%
64%
73%
Handicap -1.5
23%
28%
19%
Handicap -2.5
14%
19%
10%
Trên 4.5
60%
64%
55%
Trên 5.5
41%
46%
37%
Trên 6.5
28%
28%
28%
Đội phạt góc trên 2.5
37%
28%
46%
Đội phạt góc trên 3.5
28%
19%
37%
Phạt góc chống lại trên 2.5
46%
55%
37%
Phạt góc chống lại trên 3.5
28%
37%
19%

San Lorenzo thắng bằng quả phạt góc trong 41% trận đấu tại Division de Honor, Apertura

San Lorenzo có trung bình 8.91 quả phạt góc trong các trận đấu tại Division de Honor, Apertura

Trong hiệp một, San Lorenzo thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Division de Honor, Apertura

San Lorenzo có trung bình 4.05 quả phạt góc trong các trận đấu tại Division de Honor, Apertura

Trong hiệp hai, San Lorenzo thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Division de Honor, Apertura

San Lorenzo có trung bình 4.86 quả phạt góc trong các trận đấu tại Division de Honor, Apertura

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Barrios J. FW
    4
  • 2 Galeano A. MD
    3
  • 3 Villamayor H. FW
    3
  • 4 Cespedes V. FW
    2
  • 5 Caceres L. DF
    2
  • 6 Torres I. DF
    1
  • 7 Quinonez A. MD
    1
  • 8 Alvarez Rojas A. FW
    1
  • 9 Pinatares B. MD
    1
  • 10 Gonzalez H. GK
    1
  • 11 Colman C. FW
    1
  • 12 Aguero M. DF
    1

Số liệu thống kê H2H

Đội đối thủ

Xếp hạng
SSL SSL
Đội thống kê
MAY MAY
Xếp hạng
12
0.64
Ghi bàn / trận
0.82
10
1
1.86
Thua / trận đấu
1.59
2
4
2.50
Trận bàn thắng trung bình
2.41
7
10
41%
CDG
46%
7
2
8.91
Trận phạt góc trung bình
7.41
12
7
4.14
Đội phạt góc trung bình
3.55
12
12
4.05
Trận thẻ trung bình
4.59
8
12
1.91
Đội thẻ trung bình
2.36
5

Những người ghi bàn nhiều nhất

SSL San Lorenzo
Barrios J. 3
Galeano A. 3
Cespedes V. 2
MAY 2 de Mayo
Acosta D. 5
Caceres Aguero F. 3
Alfonso E. 2

San Lorenzo Bàn

# Hình thức Division de Honor, Apertura 2026 TC T V Đ BT KD K
1 22 15 4 3 37:17 20 49
2 22 10 9 3 31:22 9 39
3 22 11 5 6 30:22 8 38
4 22 8 9 5 27:21 6 33
5 22 8 8 6 30:24 6 32
6 22 9 4 9 34:26 8 31
7 22 7 8 7 27:23 4 29
8 22 8 4 10 35:32 3 28
9 22 6 5 11 15:26 -11 23
10 22 5 7 10 18:35 -17 22
11 22 5 5 12 24:33 -9 20
12 22 3 6 13 14:41 -27 15
# Hình thức Division de Honor, Clausura 2026 TC T V Đ BT KD
1 0 0 0 0 0:0 0
2 0 0 0 0 0:0 0
3 0 0 0 0 0:0 0
4 0 0 0 0 0:0 0
5 0 0 0 0 0:0 0
6 0 0 0 0 0:0 0
7 0 0 0 0 0:0 0
8 0 0 0 0 0:0 0
9 0 0 0 0 0:0 0
10 0 0 0 0 0:0 0
11 0 0 0 0 0:0 0
12 0 0 0 0 0:0 0
  • Copa Libertadores

San Lorenzo Biệt đội

Thủ môn Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Uruguay 36 183 - - - - - -
Paraguay 183 - - - - - -
Paraguay 37 184 - - - - - -
Được biết đến nhiều nhất với đội bóng đá, thi đấu tại Primera División, hạng đấu hàng đầu của hệ thống giải bóng đá Argentina. San Lorenzo cũng được xem là một trong Big Five của bóng đá Argentina, cùng với Independiente, River Plate, Boca Juniors và Racing Club. San Lorenzo thi đấu các trận trên sân nhà Estadio Pedro Bidegain, được biết đến với cái tên Nuevo Gasómetro. Sân vận động và cơ sở thể thao của CLB nằm ở khu phố Bajo Flores Buenos Aires. Sân vận động trước đây của câu lạc bộ là Viejo Gasómetro, tọa lạc ở Boedo. Năm 1979, Gasómetro đã bị giải thể bởi Chính phủ tạm thời của Argentina và sau đó được bán cho chuỗi siêu thị Carrefour. Hiện tại, câu lạc bộ có sáu trụ sở: ba tại Boedo, một tại Monserrat, một tại Bajo Flores và một tại Villa Gesell. San Lorenzo cũng có kế hoạch mở rộng trụ sở chính trên đại lộ La Plata, trong khi một khuôn viên rộng 15 hecta tại Ezeiza đang được dự định phát triển chương trình bóng đá olympic. Đối thủ lịch sử của San Lorenzo là câu lạc bộ Huracán, nằm ở Parque Patricios. Hai câu lạc bộ thi đấu trong một trận derby cổ điển của Argentina. Một số cổ động viên coi trận derby này như trận derby quan trọng thứ ba sau Superclásico và Clásico de Avellaneda, bên cạnh việc là một trong những trận derby không cân xứng nhất của bóng đá Argentina. Ngoài bóng đá, các môn thể thao khác được tập luyện tại câu lạc bộ bao gồm trượt patin nghệ thuật, bóng rổ, khúc côn cầu trên sân cỏ, futsal, bóng ném, võ thuật, khúc côn trên bánh xe, bơi lội, quần vợt và bóng chuyền. Vài năm trước đây, San Lorenzo cũng đã mở một phần môn bóng bầu dục, nhưng không hoạt động nữa. San Lorenzo đã nhận được sự công nhận quốc tế vào tháng 3 năm 2013 khi Đức Giáo Hoàng Phanxicô - một người ủng hộ và là thành viên của câu lạc bộ, được bầu vào chức. Các cầu thủ đã thi đấu với ảnh của Đức Giáo Hoàng trên áo trong trận đấu với Colón vào ngày 16 tháng 3 năm 2013.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
San Lorenzo
thông tin đội
  • Họ và tên:
    San Lorenzo
  • Viết tắt:
    SSL
  • Giám đốc:
    Duarte, Troadio Daniel
  • Sân vận động:
    Estadio Gunther Vogel
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close