San Lorenzo
Paraguay
San Lorenzo Resultados mais recentes
San Lorenzo Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
San Lorenzo ghi bàn cứ mỗi 141 phút trong Division de Honor, Apertura
San Lorenzo ghi trung bình 0.64 bàn mỗi trận
San Lorenzo là đội đầu tiên ghi bàn trong 23% trong suốt Division de Honor, Apertura
San Lorenzo không ghi được bàn trong 46% tại Division de Honor, Apertura
Bàn thua
San Lorenzo để thủng lưới cứ mỗi 48 phút tại Division de Honor, Apertura
San Lorenzo để thủng lưới trung bình 1.86 bàn mỗi trận
San Lorenzo đạt được 23% trận giữ sạch lưới tại Division de Honor, Apertura
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà San Lorenzo đã tham gia trong Division de Honor, Apertura
San Lorenzo tổng số bàn thắng mỗi trận 2.50 trong mỗi trận tại Division de Honor, Apertura
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 37% đối với San Lorenzo tại Division de Honor, Apertura
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 78% đối với San Lorenzo tại Division de Honor, Apertura
CDG thống kê
San Lorenzo đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 41% trận đấu tại Division de Honor, Apertura
San Lorenzo ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 23% trận đấu tại Division de Honor, Apertura
San Lorenzo ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Division de Honor, Apertura
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
San Lorenzo ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 46% số bàn thắng trong Division de Honor, Apertura
San Lorenzo chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Division de Honor, Apertura
San Lorenzo chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Division de Honor, Apertura
San Lorenzo ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Division de Honor, Apertura
San Lorenzo chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Division de Honor, Apertura
San Lorenzo chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 46% số bàn thắng trong Division de Honor, Apertura
Kèo Chấp Thống Kê
San Lorenzo ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 87% trong Division de Honor, Apertura
Trong hiệp một, San Lorenzo ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Division de Honor, Apertura
Trong hiệp hai, San Lorenzo ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 78% trong Division de Honor, Apertura
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
San Lorenzo thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Division de Honor, Apertura
San Lorenzo có trung bình 4.05 thẻ trong các trận đấu tại Division de Honor, Apertura
Trong hiệp một, San Lorenzo thắng bằng thẻ trong 14% trận đấu tại Division de Honor, Apertura
Trong hiệp một, San Lorenzo có trung bình 1.09 thẻ trong các trận đấu tại Division de Honor, Apertura
Trong hiệp hai, San Lorenzo thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Division de Honor, Apertura
Trong hiệp hai, San Lorenzo có trung bình 2.95 thẻ trong các trận đấu tại Division de Honor, Apertura
Phạt Góc Thống Kê
San Lorenzo thắng bằng quả phạt góc trong 41% trận đấu tại Division de Honor, Apertura
San Lorenzo có trung bình 8.91 quả phạt góc trong các trận đấu tại Division de Honor, Apertura
Trong hiệp một, San Lorenzo thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Division de Honor, Apertura
San Lorenzo có trung bình 4.05 quả phạt góc trong các trận đấu tại Division de Honor, Apertura
Trong hiệp hai, San Lorenzo thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Division de Honor, Apertura
San Lorenzo có trung bình 4.86 quả phạt góc trong các trận đấu tại Division de Honor, Apertura
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
San Lorenzo Bàn
| # | Hình thức Division de Honor, Apertura 2026 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 15 | 4 | 3 | 37:17 | 20 | 49 | |
| 2 | 22 | 10 | 9 | 3 | 31:22 | 9 | 39 | |
| 3 | 22 | 11 | 5 | 6 | 30:22 | 8 | 38 | |
| 4 | 22 | 8 | 9 | 5 | 27:21 | 6 | 33 | |
| 5 | 22 | 8 | 8 | 6 | 30:24 | 6 | 32 | |
| 6 | 22 | 9 | 4 | 9 | 34:26 | 8 | 31 | |
| 7 | 22 | 7 | 8 | 7 | 27:23 | 4 | 29 | |
| 8 | 22 | 8 | 4 | 10 | 35:32 | 3 | 28 | |
| 9 | 22 | 6 | 5 | 11 | 15:26 | -11 | 23 | |
| 10 | 22 | 5 | 7 | 10 | 18:35 | -17 | 22 | |
| 11 | 22 | 5 | 5 | 12 | 24:33 | -9 | 20 | |
| 12 | 22 | 3 | 6 | 13 | 14:41 | -27 | 15 |
| # | Hình thức Division de Honor, Clausura 2026 | TC | T | V | Đ | BT | KD |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | |
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | |
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | |
| 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | |
| 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | |
| 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | |
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | |
| 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | |
| 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Copa Libertadores
San Lorenzo Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
36 | 183 | - | - | - | - | - | - | |
|
21
Gonzalez H.
|
|
183 | - | - | - | - | - | - | |
|
12
Quinonez W.
|
|
37 | 184 | - | - | - | - | - | - |